Trang chủ1GG • FRA
add
Nilorngruppen AB
Giá đóng cửa hôm trước
4,79 €
Mức chênh lệch một ngày
4,79 € - 4,79 €
Phạm vi một năm
4,47 € - 6,02 €
Giá trị vốn hóa thị trường
564,91 Tr SEK
Số lượng trung bình
8,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 219,00 Tr | -6,30% |
Chi phí hoạt động | 94,51 Tr | 3,71% |
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | -62,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,28 | -60,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,84 Tr | -24,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,68 Tr | 0,86% |
Tổng tài sản | 575,75 Tr | -3,64% |
Tổng nợ | 231,51 Tr | -6,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 344,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | -62,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,46 Tr | -4,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,01 Tr | -227,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,32 Tr | 33,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,03 Tr | -138,67% |
Dòng tiền tự do | 15,21 Tr | -16,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
687