Trang chủ1IG • FRA
add
AutoStore Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 €
Mức chênh lệch một ngày
1,08 € - 1,08 €
Phạm vi một năm
0,39 € - 1,09 €
Số lượng trung bình
234,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 139,00 Tr | -3,61% |
Chi phí hoạt động | 52,50 Tr | 0,96% |
Thu nhập ròng | 32,20 Tr | 3,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,17 | 7,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,30 Tr | -4,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 347,90 Tr | 24,38% |
Tổng tài sản | 2,23 T | 4,14% |
Tổng nợ | 729,80 Tr | -9,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,20 Tr | 3,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,40 Tr | 183,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,80 Tr | -50,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,50 Tr | 14,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,20 Tr | 363,46% |
Dòng tiền tự do | 40,29 Tr | 124,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
927