Trang chủ1KRYS • BIT
add
Krystal Biotech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
227,00 €
Phạm vi một năm
110,10 € - 263,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
7,61 T USD
Số lượng trung bình
15,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,10 Tr | 17,52% |
Chi phí hoạt động | 56,24 Tr | 25,50% |
Thu nhập ròng | 51,40 Tr | 13,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,99 | -3,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,70 | 11,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,83 Tr | 7,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 827,79 Tr | 38,54% |
Tổng tài sản | 1,33 T | 26,33% |
Tổng nợ | 114,23 Tr | 4,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,40 Tr | 13,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 77,51 Tr | 46,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,16 Tr | 113,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,67 Tr | 545,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,70 Tr | 456,35% |
Dòng tiền tự do | 49,43 Tr | 55,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
295