Trang chủ1MC • ASX
add
Morella Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,028 $ - 0,032 $
Phạm vi một năm
0,014 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,05 Tr AUD
Số lượng trung bình
387,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,00 N | 8,77% |
Chi phí hoạt động | 841,50 N | 11,09% |
Thu nhập ròng | -1,83 Tr | -233,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,18 N | -222,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -792,00 N | -10,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,26 Tr | 15,73% |
Tổng tài sản | 15,20 Tr | -2,99% |
Tổng nợ | 6,85 Tr | 18,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 368,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,83 Tr | -233,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -344,00 N | 51,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -323,50 N | 1,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 689,00 N | -53,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,50 N | -96,15% |
Dòng tiền tự do | -984,69 N | 7,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
4.000