Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,12%
1.084,37
+1,33
+0,12%
1.083,041.082,631.085,331.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,21%
601,12
-1,26
-0,21%
602,38602,38602,38599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,06%
1.242,08
-0,75
-0,06%
1.242,831.229,311.244,851.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+1,60%
1.741,16
+27,34
+1,60%
1.713,821.715,471.742,831.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,08%
639,47
-0,52
-0,08%
639,99636,98639,43631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,13%
846,91
+9,45
+1,13%
837,46840,30848,56840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,75%
215,83
+1,61
+0,75%
214,22214,22216,14214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,77%
3.179,67
-24,71
-0,77%
3.204,383.215,043.215,043.176,63
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+1,71%
941,16
+15,78
+1,71%
925,38927,91942,02927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,16%
1.459,51
+16,80
+1,16%
1.442,711.443,011.460,661.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,13%
2.358,23
-3,11
-0,13%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
1MP:BIT
Mp Materials Corp
54,20 €
+3,04%
(+1,60) 1 ngày
30 thg 4, 15:46:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 1MP...
Mở
52,10 €
Cao
54,20 €
Thấp
52,10 €
Vốn hoá thị trường
11,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
211,00
Khối lượng
252,00
Cao nhất trong 52 tuần
62,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
39,70 €
Số nhân viên
998
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
MP Materials Corp. is an American rare-earth materials company headquartered in Las Vegas, Nevada. MP Materials owns and operates the Mountain Pass mine, the only operating rare earth mine and processing facility in the United States. MP Materials focuses its production on Neodymium-Praseodymium, a rare earth material used in high-strength permanent magnets that power the traction motors found in electric vehicles, robotics, wind turbines, drones and other advanced motion technologies. MP Materials is listed on the New York Stock Exchange under the ticker symbol "MP". As of December 2021, JHL Capital Group, QVT Financial and CEO James Litinsky were the company's three largest shareholders, with about 7.7% of the company owned by Shenghe Resources, a Chinese company partly owned by the country's Ministry of Natural Resources. In July 2025, the United States Department of Defense announced a deal that would make it the largest shareholder of MP Materials. Wikipedia
Giới thiệu về Mp Materials Corp
Giám đốc điều hànhJames Litinsky
Số nhân viên998
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhLas Vegas, Nevada, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
60,81 Tr
57,39 Tr
53,55 Tr
103,70 Tr
Giá vốn hàng bán
48,83 Tr
50,43 Tr
48,48 Tr
45,05 Tr
Chi phí doanh thu
48,83 Tr
50,43 Tr
48,48 Tr
45,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,17 Tr
27,43 Tr
28,40 Tr
32,07 Tr
Chi phí hoạt động
46,40 Tr
51,07 Tr
63,13 Tr
59,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
95,23 Tr
101,50 Tr
111,61 Tr
104,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,42 Tr
-44,11 Tr
-58,06 Tr
-950,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,95 Tr
-1,57 Tr
643,00 N
5,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,18 Tr
-42,72 Tr
-58,43 Tr
10,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,82 Tr
-42,95 Tr
-49,47 Tr
13,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,53 Tr
-11,85 Tr
-16,65 Tr
1,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,66%
27,74%
28,50%
10,71%
Chi phí hoạt động khác
847,00 N
2,74 Tr
11,96 Tr
2,52 Tr
Thu nhập ròng
-22,65 Tr
-30,87 Tr
-41,78 Tr
9,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-37,24%
-53,79%
-78,02%
9,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,12
-0,13
-0,10
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,56 Tr
8,15 Tr
16,51 Tr
18,79 Tr
Chi phí lãi suất
-7,62 Tr
-5,41 Tr
-8,57 Tr
-9,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
950,00 N
2,73 Tr
7,95 Tr
8,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,38 Tr
20,78 Tr
22,50 Tr
24,61 Tr
EBITDA
-13,03 Tr
-23,34 Tr
-34,44 Tr
22,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay