Trang chủ1MYCR • BIT
add
Mycronic AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
20,44 €
Phạm vi một năm
16,18 € - 27,76 €
Giá trị vốn hóa thị trường
59,45 T SEK
Số lượng trung bình
12,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,02 T | -1,80% |
Chi phí hoạt động | 494,00 Tr | 2,07% |
Thu nhập ròng | 277,00 Tr | -39,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,71 | -38,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,42 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 503,00 Tr | -5,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 T | -22,93% |
Tổng tài sản | 10,92 T | 4,90% |
Tổng nợ | 3,81 T | -0,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 195,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 277,00 Tr | -39,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 427,00 Tr | -35,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,00 Tr | 55,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,00 Tr | -60,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 321,00 Tr | -33,40% |
Dòng tiền tự do | 372,62 Tr | -26,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.541