Trang chủ1N6 • FRA
add
XPLR Infrastructure LP
Giá đóng cửa hôm trước
8,02 €
Mức chênh lệch một ngày
8,40 € - 8,48 €
Phạm vi một năm
0,010 € - 9,55 €
Giá trị vốn hóa thị trường
955,64 Tr USD
Số lượng trung bình
87,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 315,00 Tr | -1,25% |
Chi phí hoạt động | 157,00 Tr | 0,64% |
Thu nhập ròng | -37,00 Tr | 7,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,75 | 6,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | 84,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 169,00 Tr | -12,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -238,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 711,00 Tr | 145,17% |
Tổng tài sản | 19,12 T | -8,51% |
Tổng nợ | 8,15 T | 11,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,00 Tr | 7,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 231,00 Tr | 11,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 632,00 Tr | 6,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,02 T | -30,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -155,00 Tr | -720,00% |
Dòng tiền tự do | -577,38 Tr | -179,49% |
Giới thiệu
XPLR Infrastructure is a publicly traded subsidiary of NextEra Energy, is a Juno Beach, Florida-based renewable energy company. Wikipedia
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web