Trang chủ1N9 • FRA
add
NeutriSci International Inc
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 457,75 N | 465,86% |
Chi phí hoạt động | 647,64 N | -52,65% |
Thu nhập ròng | -770,69 N | 50,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -168,37 | 91,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -713,32 N | 51,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 175,28 N | 470,71% |
Tổng tài sản | 331,43 N | -59,56% |
Tổng nợ | 948,40 N | 9,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -616,97 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 178,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -81,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 220,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -770,69 N | 50,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -166,09 N | 84,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,76 N | 95,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 315,41 N | -73,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 144,56 N | 519,22% |
Dòng tiền tự do | 125,98 N | 120,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web