Trang chủ1TT • ASX
add
Thrive Tribe Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0010 $ - 0,0010 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,038 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,18 N AUD
Số lượng trung bình
5,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,68 N | 145,62% |
Chi phí hoạt động | 369,11 N | -30,01% |
Thu nhập ròng | -903,05 N | -45,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,66 N | 40,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -288,40 N | 56,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,94 N | -84,85% |
Tổng tài sản | 1,02 Tr | -56,97% |
Tổng nợ | 659,69 N | 170,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 362,88 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 609,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -99,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -256,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -903,05 N | -45,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -342,69 N | -197,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -297,68 N | -221,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 621,21 N | 34,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,16 N | -107,52% |
Dòng tiền tự do | -433,35 N | 13,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web