Trang chủ1UN • FRA
add
U-Next Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,15 €
Mức chênh lệch một ngày
9,15 € - 9,15 €
Phạm vi một năm
9,15 € - 11,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
315,30 T JPY
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,67 T | 13,86% |
Chi phí hoạt động | 24,99 T | 7,95% |
Thu nhập ròng | 4,53 T | -0,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,33 | -12,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,80 T | 4,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,04 T | 48,25% |
Tổng tài sản | 279,88 T | 21,00% |
Tổng nợ | 168,40 T | 23,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,53 T | -0,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
5.737