Trang chủ1WD • FRA
add
Generic Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,029 €
Mức chênh lệch một ngày
0,041 € - 0,041 €
Phạm vi một năm
0,0070 € - 0,079 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,91 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 110,37 N | 4,81% |
Thu nhập ròng | -110,37 N | -4,81% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,98 N | -69,05% |
Tổng tài sản | 175,02 N | -63,45% |
Tổng nợ | 321,74 N | 52,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -146,72 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -139,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 301,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -110,37 N | -4,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,66 N | 50,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,66 N | 50,86% |
Dòng tiền tự do | -14,28 N | 80,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web