Trang chủ200037 • SHE
add
Shenzhen Nanshan Power Ord Shs B
Giá đóng cửa hôm trước
2,18 $
Mức chênh lệch một ngày
2,09 $ - 2,20 $
Phạm vi một năm
1,59 $ - 2,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,93 T CNY
Số lượng trung bình
740,21 N
Tỷ số P/E
26,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,54 Tr | -38,54% |
Chi phí hoạt động | 20,48 Tr | -15,75% |
Thu nhập ròng | 1,80 Tr | 123,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,60 | 137,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,65 Tr | 6.656,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 324,73 Tr | -28,88% |
Tổng tài sản | 2,01 T | -1,12% |
Tổng nợ | 509,12 Tr | -23,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 602,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,80 Tr | 123,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,59 Tr | 144,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,47 Tr | -129,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,64 Tr | 97,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,56 Tr | -158,94% |
Dòng tiền tự do | -242,65 Tr | 13,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 4, 1990
Trang web
Nhân viên
292