Trang chủ2007 • TPE
add
Yieh Hsing Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,17 NT$
Mức chênh lệch một ngày
8,15 NT$ - 8,27 NT$
Phạm vi một năm
6,91 NT$ - 11,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,39 T TWD
Số lượng trung bình
856,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 T | -36,70% |
Chi phí hoạt động | 48,72 Tr | -19,15% |
Thu nhập ròng | -300,57 Tr | -1,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,52 | -59,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -85,00 Tr | -0,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 181,16 Tr | -32,27% |
Tổng tài sản | 12,06 T | -3,12% |
Tổng nợ | 7,57 T | 2,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 530,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -300,57 Tr | -1,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 331,11 Tr | 222,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -164,83 Tr | -120,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -136,20 Tr | -143,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,09 Tr | 205,87% |
Dòng tiền tự do | 722,15 Tr | 387,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
455