Trang chủ2009 • TYO
add
Torigoe Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.089,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.080,00 ¥ - 1.085,00 ¥
Phạm vi một năm
750,00 ¥ - 1.166,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,22 T JPY
Số lượng trung bình
35,68 N
Tỷ số P/E
22,32
Tỷ lệ cổ tức
4,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,73 T | -0,49% |
Chi phí hoạt động | 1,02 T | 5,13% |
Thu nhập ròng | 322,00 Tr | 28,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,78 | 28,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 550,25 Tr | 5,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,02 T | -4,87% |
Tổng tài sản | 46,47 T | 2,37% |
Tổng nợ | 9,68 T | 2,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 322,00 Tr | 28,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1877
Trang web
Nhân viên
354