Trang chủ2017 • TPE
add
Quintain Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
8,77 NT$ - 8,91 NT$
Phạm vi một năm
8,30 NT$ - 10,95 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,93 T TWD
Số lượng trung bình
1,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 611,25 Tr | -24,39% |
Chi phí hoạt động | 104,32 Tr | -0,40% |
Thu nhập ròng | -107,33 Tr | -13,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,56 | -49,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -69,59 Tr | 21,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,74 T | -3,03% |
Tổng tài sản | 13,65 T | 3,14% |
Tổng nợ | 7,22 T | 15,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 427,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -107,33 Tr | -13,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -77,60 Tr | 65,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -321,45 Tr | 47,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 120,16 Tr | -76,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -278,89 Tr | 14,98% |
Dòng tiền tự do | -317,73 Tr | -99,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 7, 1973
Trang web
Nhân viên
714