Trang chủ2023 • TPE
add
Yieh Phui Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,55 NT$ - 14,00 NT$
Phạm vi một năm
13,55 NT$ - 16,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
26,08 T TWD
Số lượng trung bình
1,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,94 T | -16,19% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | 0,12% |
Thu nhập ròng | -829,89 Tr | -7,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,55 | -27,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 226,79 Tr | -35,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,96 T | -12,28% |
Tổng tài sản | 99,53 T | -1,80% |
Tổng nợ | 66,43 T | 7,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -829,89 Tr | -7,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,25 T | -14,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,49 T | -402,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,83 T | 480,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,52 T | 16,25% |
Dòng tiền tự do | -783,72 Tr | -165,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
3.547