Trang chủ2030 • TADAWUL
add
Saudi Arabian Refineries Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
51,70 SAR
Mức chênh lệch một ngày
51,40 SAR - 52,50 SAR
Phạm vi một năm
48,64 SAR - 75,50 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
784,50 Tr SAR
Số lượng trung bình
30,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,44 Tr | 172,29% |
Chi phí hoạt động | 3,00 Tr | -25,76% |
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | 111,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,44 | -84,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,48 Tr | 126,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 285,41 Tr | -14,87% |
Tổng tài sản | 342,39 Tr | -11,82% |
Tổng nợ | 21,00 Tr | 152,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 321,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | 111,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -948,92 N | -117,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,74 Tr | -74,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -135,75 N | -312,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 654,55 N | -94,65% |
Dòng tiền tự do | 5,06 Tr | 192,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 6, 1960
Trang web