Trang chủ2030 • TPE
add
Froch Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,45 NT$ - 16,70 NT$
Phạm vi một năm
13,35 NT$ - 19,35 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,63 T TWD
Số lượng trung bình
2,14 Tr
Tỷ số P/E
53,53
Tỷ lệ cổ tức
4,31%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,48 T | -20,48% |
Chi phí hoạt động | 177,65 Tr | -10,81% |
Thu nhập ròng | 20,51 Tr | -79,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,83 | -74,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,75 Tr | -62,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,63 T | 26,77% |
Tổng tài sản | 11,42 T | -5,55% |
Tổng nợ | 6,73 T | -5,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 275,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,51 Tr | -79,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 515,02 Tr | -6,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,00 Tr | 27,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -257,92 Tr | 28,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 256,43 Tr | 98,84% |
Dòng tiền tự do | 204,41 Tr | -40,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
983