Trang chủ203650 • KOSDAQ
add
Dream Security Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.511,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.492,00 ₩ - 1.542,00 ₩
Phạm vi một năm
1.400,00 ₩ - 2.152,50 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
145,55 T KRW
Số lượng trung bình
681,89 N
Tỷ số P/E
11,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,12 T | 8,02% |
Chi phí hoạt động | 17,21 T | 11,96% |
Thu nhập ròng | 3,78 T | 1.110,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,04 | 1.020,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,17 T | -10,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 98,14 T | -1,00% |
Tổng tài sản | 573,62 T | 4,61% |
Tổng nợ | 425,21 T | 6,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,78 T | 1.110,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,52 T | -239,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,84 T | -112,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,26 T | 478,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,85 T | 1.745,56% |
Dòng tiền tự do | 21,50 T | 34,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
212