Trang chủ2038 • TPE
add
Hai Kwang Enterprise Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
15,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,30 NT$ - 15,80 NT$
Phạm vi một năm
13,00 NT$ - 20,74 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 T TWD
Số lượng trung bình
1,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,82 T | -26,71% |
Chi phí hoạt động | 43,19 Tr | -13,05% |
Thu nhập ròng | -67,98 Tr | -317,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,74 | -466,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,31 Tr | -80,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 554,93 Tr | 29,69% |
Tổng tài sản | 9,89 T | 4,11% |
Tổng nợ | 5,77 T | 7,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 194,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,98 Tr | -317,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -131,95 Tr | -136,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,54 Tr | -264,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,68 Tr | 104,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -171,81 Tr | -254,23% |
Dòng tiền tự do | -151,06 Tr | -145,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
369