Trang chủ2039 • HKG
add
Tập đoàn Container Hàng hải Quốc tế Trung Quốc
Giá đóng cửa hôm trước
9,95 $
Phạm vi một năm
4,31 $ - 12,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
58,98 T HKD
Số lượng trung bình
4,51 Tr
Tỷ số P/E
346,45
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,55 T | -18,78% |
Chi phí hoạt động | 3,68 T | -20,16% |
Thu nhập ròng | -1,34 T | -217,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,40 | -244,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,29 | -194,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,19 T | -25,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,49 T | 10,93% |
Tổng tài sản | 166,80 T | -4,55% |
Tổng nợ | 99,98 T | -6,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,25 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,34 T | -217,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,69 T | 13,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -617,94 Tr | 70,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,86 T | 1,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,07 T | 59,73% |
Dòng tiền tự do | 6,65 T | -22,19% |
Giới thiệu
China International Marine Containers Co., Ltd is a Chinese company principally engaged in the manufacture and sale of transportation equipment, such as containers, road transport vehicles and airport ground-handling equipment.
China International Marine Containers was a constituent of SZSE 100 Index, but was removed in January 2017. As of 4 July 2017, it is one of the 200 components of SZSE 200 Index. Wikipedia
Ngày thành lập
14 thg 1, 1980
Trang web
Nhân viên
20.404