Trang chủ204020 • KOSDAQ
add
Gritee Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.976,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.990,00 ₩ - 2.045,00 ₩
Phạm vi một năm
1.863,00 ₩ - 4.670,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,68 T KRW
Số lượng trung bình
54,75 N
Tỷ số P/E
8,59
Tỷ lệ cổ tức
5,64%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,14 T | 15,42% |
Chi phí hoạt động | 24,58 T | 12,48% |
Thu nhập ròng | -402,10 Tr | -266,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,95 | -243,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,76 T | -0,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -129,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,98 T | -14,07% |
Tổng tài sản | 142,25 T | 38,29% |
Tổng nợ | 58,81 T | 171,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -402,10 Tr | -266,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,37 T | 213,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 99,68 Tr | -99,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,91 T | 27,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,53 T | -39,97% |
Dòng tiền tự do | 6,50 T | 163,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 9, 1999
Trang web
Nhân viên
107