Trang chủ204A • TYO
add
TaiyoPackage Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
850,00 ¥
Phạm vi một năm
1.250,00 ¥ - 1.250,00 ¥
Tỷ số P/E
1,50
Tỷ lệ cổ tức
20,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 T | 7,55% |
Chi phí hoạt động | 163,00 Tr | 1,24% |
Thu nhập ròng | 61,00 Tr | 100,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,60 | 86,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 168,00 Tr | 21,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 314,00 Tr | -19,69% |
Tổng tài sản | 4,49 T | -0,93% |
Tổng nợ | 3,10 T | -6,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 310,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,00 Tr | 100,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 138,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -106,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,50 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 34,88 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1941
Trang web
Nhân viên
180