Trang chủ2053 • TYO
add
Chubushiryo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.802,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.780,00 ¥ - 1.805,00 ¥
Phạm vi một năm
1.191,00 ¥ - 1.998,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
54,34 T JPY
Số lượng trung bình
78,20 N
Tỷ số P/E
10,80
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,13 T | 2,12% |
Chi phí hoạt động | 3,90 T | 6,50% |
Thu nhập ròng | 1,64 T | 190,09% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,75 T | 119,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,22 T | -18,41% |
Tổng tài sản | 108,60 T | 3,84% |
Tổng nợ | 38,24 T | 0,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 T | 190,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 3, 1949
Trang web
Nhân viên
497