Trang chủ2060 • TYO
add
Feed One Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.214,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.200,00 ¥ - 1.218,00 ¥
Phạm vi một năm
764,00 ¥ - 1.333,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,63 T JPY
Số lượng trung bình
134,27 N
Tỷ số P/E
7,40
Tỷ lệ cổ tức
3,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,73 T | -0,64% |
Chi phí hoạt động | 6,78 T | 1,80% |
Thu nhập ròng | 1,71 T | 176,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,23 | 178,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,28 T | -9,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,24 T | -1,20% |
Tổng tài sản | 139,19 T | 2,82% |
Tổng nợ | 79,19 T | -2,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,71 T | 176,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2014
Trang web
Nhân viên
925