Trang chủ207A • TYO
add
Rising Corp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.393,00 ¥
Phạm vi một năm
1.400,00 ¥ - 1.400,00 ¥
Tỷ số P/E
9,49
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 936,50 Tr | 36,82% |
Chi phí hoạt động | 290,50 Tr | 9,62% |
Thu nhập ròng | 29,00 Tr | 261,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,10 | 217,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,00 Tr | 725,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 980,00 Tr | 0,31% |
Tổng tài sản | 3,76 T | 8,71% |
Tổng nợ | 2,42 T | 6,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,00 Tr | 261,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,50 Tr | 228,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -167,00 Tr | -288,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,50 Tr | -16,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,50 Tr | 79,07% |
Dòng tiền tự do | -108,44 Tr | -290,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
65