Trang chủ2080 • TADAWUL
add
National Gas & Indstrlztn Cmpy SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
88,30 SAR
Mức chênh lệch một ngày
87,45 SAR - 91,00 SAR
Phạm vi một năm
65,80 SAR - 117,20 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
6,81 T SAR
Số lượng trung bình
63,32 N
Tỷ số P/E
27,71
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 795,37 Tr | 10,31% |
Chi phí hoạt động | 47,93 Tr | -15,79% |
Thu nhập ròng | 69,71 Tr | 33,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,76 | 21,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,96 Tr | 10,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 178,61 Tr | -36,73% |
Tổng tài sản | 2,65 T | -0,36% |
Tổng nợ | 627,30 Tr | -11,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,71 Tr | 33,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,89 Tr | -13,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,99 Tr | 62,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -88,04 Tr | -323,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,13 Tr | -114,68% |
Dòng tiền tự do | -83,11 Tr | 55,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trang web
Nhân viên
1.984