Trang chủ2081 • TADAWUL
add
Alkhorayef Water and Pwr Tclgs Co SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
114,50 SAR
Mức chênh lệch một ngày
113,10 SAR - 115,00 SAR
Phạm vi một năm
108,70 SAR - 172,40 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
4,02 T SAR
Số lượng trung bình
88,56 N
Tỷ số P/E
15,52
Tỷ lệ cổ tức
1,52%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 601,65 Tr | 33,47% |
Chi phí hoạt động | 51,74 Tr | 137,06% |
Thu nhập ròng | 69,59 Tr | 73,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,57 | 29,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,06 Tr | 24,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 390,91 Tr | 47,00% |
Tổng tài sản | 2,99 T | 31,91% |
Tổng nợ | 2,10 T | 33,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 889,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,59 Tr | 73,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 117,49 Tr | -19,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,35 Tr | 72,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,82 Tr | 246,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 137,95 Tr | 45,25% |
Dòng tiền tự do | 283,12 Tr | 44,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
3.584