Trang chủ208340 • KOSDAQ
add
PharmAbcine Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.915,00 ₩
Phạm vi một năm
2.895,00 ₩ - 3.435,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
76,32 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,45 T | — |
Chi phí hoạt động | 3,31 T | 28,43% |
Thu nhập ròng | 3,01 T | 232,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,85 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,61 T | 202,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,79 T | 14,02% |
Tổng tài sản | 63,93 T | 20,15% |
Tổng nợ | 13,70 T | 63,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,01 T | 232,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,36 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,95 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -144,18 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 T | — |
Dòng tiền tự do | 3,06 T | 690,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
39