Trang chủ208350 • KOSDAQ
add
Jiransecurity Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.885,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.865,00 ₩ - 3.025,00 ₩
Phạm vi một năm
2.510,00 ₩ - 3.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
25,08 T KRW
Số lượng trung bình
27,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,29 T | -3,01% |
Chi phí hoạt động | 4,91 T | 18,44% |
Thu nhập ròng | -563,56 Tr | -176,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,80 | -179,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -742,92 Tr | -176,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,17 T | -9,27% |
Tổng tài sản | 83,86 T | -4,52% |
Tổng nợ | 19,20 T | -6,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -563,56 Tr | -176,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -461,02 Tr | -204,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,76 T | 48,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -349,93 Tr | -61,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,54 T | 19,21% |
Dòng tiền tự do | -587,94 Tr | -60,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
140