Trang chủ2083 • TADAWUL
add
Powr nd Wtr Utlty Cmy fr Jbl nd Ynb SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
29,92 SAR
Mức chênh lệch một ngày
29,44 SAR - 29,86 SAR
Phạm vi một năm
28,42 SAR - 47,20 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
7,38 T SAR
Số lượng trung bình
1,30 Tr
Tỷ số P/E
16,41
Tỷ lệ cổ tức
6,10%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 T | 7,60% |
Chi phí hoạt động | 469,82 Tr | -14,60% |
Thu nhập ròng | 51,22 Tr | 118,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,79 | 117,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -167,53 Tr | -139,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 T | 18,13% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 247,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,22 Tr | 118,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 436,28 Tr | -69,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,01 Tr | -250,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -753,18 Tr | 38,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -366,90 Tr | -239,31% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2.107