Trang chủ208860 • KOSDAQ
add
Dasan DMC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.738,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.683,00 ₩ - 1.737,00 ₩
Phạm vi một năm
1.265,00 ₩ - 2.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
58,56 T KRW
Số lượng trung bình
530,31 N
Tỷ số P/E
8,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,51 T | 1.145,95% |
Chi phí hoạt động | 5,83 T | 395,41% |
Thu nhập ròng | 1,15 T | 59,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,25 | -87,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,56 T | 77,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,81 T | — |
Tổng tài sản | 120,87 T | — |
Tổng nợ | 55,18 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | 59,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 545,27 Tr | 475,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,30 T | -192,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -416,34 Tr | -5.287,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,11 T | -190,97% |
Dòng tiền tự do | 578,01 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web