Trang chủ2090 • TADAWUL
add
National Gypsum Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
15,00 SAR
Mức chênh lệch một ngày
14,83 SAR - 15,42 SAR
Phạm vi một năm
14,30 SAR - 24,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
484,82 Tr SAR
Số lượng trung bình
91,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,28 Tr | -4,83% |
Chi phí hoạt động | 2,36 Tr | -6,48% |
Thu nhập ròng | 862,56 N | 108,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,30 | 109,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,33 Tr | -16,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,84 Tr | 14,12% |
Tổng tài sản | 404,78 Tr | 3,04% |
Tổng nợ | 59,02 Tr | 36,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 345,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 862,56 N | 108,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,52 Tr | 195,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,56 Tr | -333,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -262,50 N | -330,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,30 Tr | 83,40% |
Dòng tiền tự do | -1,94 Tr | 79,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 4, 1959
Trang web