Trang chủ20L • FRA
add
Bong AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,042 €
Mức chênh lệch một ngày
0,043 € - 0,043 €
Phạm vi một năm
0,038 € - 0,080 €
Giá trị vốn hóa thị trường
133,06 Tr SEK
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 467,20 Tr | -5,55% |
Chi phí hoạt động | 59,70 Tr | -23,64% |
Thu nhập ròng | 5,80 Tr | 84,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,24 | 96,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,40 Tr | 92,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 111,70 Tr | 7,85% |
Tổng tài sản | 1,45 T | -7,76% |
Tổng nợ | 934,30 Tr | -6,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 512,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,80 Tr | 84,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,50 Tr | 76,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,40 Tr | -1.613,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,50 Tr | 66,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,40 Tr | 154,27% |
Dòng tiền tự do | 48,70 Tr | 100,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1737
Trang web
Nhân viên
977