Trang chủ2104 • TPE
add
International CSRC Invst Hldn C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,85 NT$ - 11,85 NT$
Phạm vi một năm
9,33 NT$ - 13,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,78 T TWD
Số lượng trung bình
3,83 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,77 T | -22,31% |
Chi phí hoạt động | 320,92 Tr | -12,62% |
Thu nhập ròng | -2,78 T | -74.380,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -73,68 | -92.200,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -216,77 Tr | -154,65% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,14 T | -12,91% |
Tổng tài sản | 49,05 T | -16,32% |
Tổng nợ | 22,94 T | -6,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 970,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,78 T | -74.380,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 6, 1973
Trang web
Nhân viên
1.537