Trang chủ2107 • TPE
add
Formosan Rubber Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
25,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,00 NT$ - 25,30 NT$
Phạm vi một năm
23,10 NT$ - 27,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,67 T TWD
Số lượng trung bình
223,51 N
Tỷ số P/E
15,63
Tỷ lệ cổ tức
5,54%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 310,63 Tr | -18,56% |
Chi phí hoạt động | 45,92 Tr | -5,44% |
Thu nhập ròng | 179,42 Tr | -9,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 57,76 | 11,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,81 Tr | -23,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,88 T | -6,26% |
Tổng tài sản | 15,01 T | -1,80% |
Tổng nợ | 2,00 T | 3,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 303,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,42 Tr | -9,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 399,77 Tr | 24,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 482,41 Tr | 3.300,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -425,89 Tr | 8,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 459,59 Tr | 387,12% |
Dòng tiền tự do | -146,97 Tr | 37,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
218