Trang chủ2109 • TPE
add
Hwa Fong Rubber Ind Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,75 NT$ - 14,95 NT$
Phạm vi một năm
14,70 NT$ - 19,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,18 T TWD
Số lượng trung bình
118,19 N
Tỷ số P/E
11,85
Tỷ lệ cổ tức
8,70%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 966,03 Tr | -23,28% |
Chi phí hoạt động | 119,53 Tr | -0,70% |
Thu nhập ròng | 75,46 Tr | 27,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,81 | 65,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 107,96 Tr | -51,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,82 T | -2,19% |
Tổng tài sản | 7,79 T | -5,87% |
Tổng nợ | 2,87 T | -8,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 279,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,46 Tr | 27,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 303,93 Tr | 355,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,89 Tr | -74,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,68 Tr | 79,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 333,19 Tr | 174,35% |
Dòng tiền tự do | 341,33 Tr | 25,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 9 1945
Nhân viên
3.145