Trang chủ2110 • HKG
add
Tian Cheng Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,091 $ - 0,095 $
Phạm vi một năm
0,072 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,22 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,32 Tr | -5,11% |
Chi phí hoạt động | 6,26 Tr | 98,21% |
Thu nhập ròng | -11,02 Tr | 8,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,29 | 3,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,57 Tr | 13,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,10 Tr | -14,49% |
Tổng tài sản | 81,56 Tr | -30,57% |
Tổng nợ | 38,10 Tr | -12,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 5 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,02 Tr | 8,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,61 Tr | 54,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,81 Tr | 118,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -357,50 N | 20,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,13 Tr | 80,64% |
Dòng tiền tự do | -3,57 Tr | 16,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
90