Trang chủ2112 • TYO
add
Ensuiko Sugar Refining Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
582,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
577,00 ¥ - 583,00 ¥
Phạm vi một năm
272,00 ¥ - 595,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,37 T JPY
Số lượng trung bình
133,69 N
Tỷ số P/E
6,16
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,57 T | -3,38% |
Chi phí hoạt động | 879,00 Tr | 10,98% |
Thu nhập ròng | 704,00 Tr | -2,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,22 | 0,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,10 T | -2,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,70 T | -3,44% |
Tổng tài sản | 31,25 T | 9,09% |
Tổng nợ | 11,70 T | -7,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 704,00 Tr | -2,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1904
Trang web
Nhân viên
82