Trang chủ2114 • TPE
add
Hsin Yung Chien Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
89,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
89,30 NT$ - 89,80 NT$
Phạm vi một năm
78,40 NT$ - 97,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,98 T TWD
Số lượng trung bình
33,29 N
Tỷ số P/E
16,41
Tỷ lệ cổ tức
5,59%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 406,99 Tr | 11,89% |
Chi phí hoạt động | 34,66 Tr | -12,45% |
Thu nhập ròng | 121,14 Tr | 17,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,76 | 4,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 152,80 Tr | 16,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,65 T | 0,06% |
Tổng tài sản | 3,64 T | 0,78% |
Tổng nợ | 597,24 Tr | -2,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,14 Tr | 17,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,40 Tr | -63,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 130,55 Tr | 199,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -402,88 Tr | -1.478,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -191,64 Tr | -470,69% |
Dòng tiền tự do | -362,66 Tr | -743,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
112