Trang chủ2122 • TYO
add
interspace co., ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.267,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.220,00 ¥ - 1.272,00 ¥
Phạm vi một năm
868,00 ¥ - 1.483,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,50 T JPY
Số lượng trung bình
14,36 N
Tỷ số P/E
37,17
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,20 T | 11,50% |
Chi phí hoạt động | 1,76 T | 14,03% |
Thu nhập ròng | 89,45 Tr | 141,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,07 | 137,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,32 Tr | 28,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -74,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,59 T | -6,03% |
Tổng tài sản | 11,18 T | -0,45% |
Tổng nợ | 5,54 T | -0,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,45 Tr | 141,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 11, 1999
Trang web
Nhân viên
405