Trang chủ2126 • HKG
add
JW (Cayman) Therapeutics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,90 $
Mức chênh lệch một ngày
1,90 $ - 2,06 $
Phạm vi một năm
1,26 $ - 6,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
845,44 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,17 Tr | 22,50% |
Chi phí hoạt động | 89,58 Tr | -36,97% |
Thu nhập ròng | -133,63 Tr | -11,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -251,32 | 9,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -39,79 Tr | 60,58% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 647,04 Tr | -25,55% |
Tổng tài sản | 1,42 T | -28,30% |
Tổng nợ | 510,83 Tr | 2,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 908,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 405,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -133,63 Tr | -11,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,44 Tr | 70,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -179,50 N | 97,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,05 Tr | -194,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,25 Tr | 19,27% |
Dòng tiền tự do | -14,90 Tr | 70,66% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
292