Trang chủ212A • TYO
add
Fit Easy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.601,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.531,00 ¥ - 2.607,00 ¥
Phạm vi một năm
1.199,00 ¥ - 3.600,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,57 T JPY
Số lượng trung bình
120,99 N
Tỷ số P/E
27,63
Tỷ lệ cổ tức
0,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,85 T | 46,94% |
Chi phí hoạt động | 401,23 Tr | 96,75% |
Thu nhập ròng | 344,32 Tr | 9,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,08 | -25,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 584,70 Tr | 20,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,27 T | 30,93% |
Tổng tài sản | 10,06 T | 71,53% |
Tổng nợ | 4,18 T | 44,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 344,32 Tr | 9,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 2018
Trang web
Nhân viên
65