Trang chủ2130 • TADAWUL
add
Saudi Industrial Dev Company SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
11,68 SAR
Mức chênh lệch một ngày
11,53 SAR - 11,81 SAR
Phạm vi một năm
11,41 SAR - 22,98 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
352,50 Tr SAR
Số lượng trung bình
367,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,05 Tr | -12,81% |
Chi phí hoạt động | 11,62 Tr | -23,84% |
Thu nhập ròng | -8,05 Tr | 29,58% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,45 | 19,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,77 Tr | 26,48% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,01 Tr | -53,99% |
Tổng tài sản | 178,69 Tr | 2,43% |
Tổng nợ | 125,55 Tr | 32,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,05 Tr | 29,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,39 N | 100,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 904,04 N | -94,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -401,51 N | 90,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 943,58 N | 84,79% |
Dòng tiền tự do | -3,36 Tr | 76,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 1992
Trang web