Trang chủ213420 • KOSDAQ
add
Duk San Neolux Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
40.700,00 ₩ - 42.550,00 ₩
Phạm vi một năm
22.450,00 ₩ - 51.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,05 NT KRW
Số lượng trung bình
219,54 N
Tỷ số P/E
21,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,33 T | 79,17% |
Chi phí hoạt động | 13,90 T | 62,21% |
Thu nhập ròng | 13,44 T | 26,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,67 | -29,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 547,00 | 26,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,51 T | 43,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,18 T | 70,96% |
Tổng tài sản | 682,28 T | 55,17% |
Tổng nợ | 236,09 T | 313,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 446,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,44 T | 26,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,16 T | 24,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 590,99 Tr | -88,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -287,64 Tr | -174,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,31 T | 3,21% |
Dòng tiền tự do | 10,58 T | 118,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
278