Trang chủ2139 • TYO
add
Chuco Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
512,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
507,00 ¥ - 519,00 ¥
Phạm vi một năm
392,00 ¥ - 519,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,57 T JPY
Số lượng trung bình
17,10 N
Tỷ số P/E
20,35
Tỷ lệ cổ tức
2,37%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,13 T | 9,99% |
Chi phí hoạt động | 1,37 T | 13,66% |
Thu nhập ròng | 66,00 Tr | 214,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,11 | 185,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,25 Tr | 76,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,04 T | 6,69% |
Tổng tài sản | 5,43 T | 9,76% |
Tổng nợ | 3,30 T | 11,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,00 Tr | 214,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
527