Trang chủ214180 • KOSDAQ
add
Hecto Innovation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19.690,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.320,00 ₩ - 20.400,00 ₩
Phạm vi một năm
11.260,00 ₩ - 21.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
263,77 T KRW
Số lượng trung bình
223,77 N
Tỷ số P/E
9,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,63 T | 19,21% |
Chi phí hoạt động | 78,06 T | 20,01% |
Thu nhập ròng | 8,39 T | -18,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,78 | -31,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,05 T | 4,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 356,36 T | 7,11% |
Tổng tài sản | 755,41 T | 13,33% |
Tổng nợ | 396,13 T | 15,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 359,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,39 T | -18,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,95 T | -49,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,56 T | -519,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,77 T | -726,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,25 T | -173,50% |
Dòng tiền tự do | 11,24 T | -56,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
221