Trang chủ214320 • KRX
add
Innocean Worldwide Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18.010,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
18.000,00 ₩ - 18.230,00 ₩
Phạm vi một năm
16.290,00 ₩ - 21.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
727,20 T KRW
Số lượng trung bình
149,08 N
Tỷ số P/E
7,92
Tỷ lệ cổ tức
6,46%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 632,08 T | 5,53% |
Chi phí hoạt động | 223,58 T | 3,73% |
Thu nhập ròng | 31,17 T | 29,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,93 | 22,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,29 T | 3,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -68,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 786,41 T | 23,07% |
Tổng tài sản | 2,78 NT | 2,47% |
Tổng nợ | 1,69 NT | 0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,17 T | 29,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,96 T | 718,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,28 T | 108,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,76 T | -331,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,13 T | 550,53% |
Dòng tiền tự do | 59,77 T | 409,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
17 thg 5, 2005
Trang web
Nhân viên
946