Trang chủ214330 • KRX
add
Kumho HT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
518,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
514,00 ₩ - 523,00 ₩
Phạm vi một năm
507,00 ₩ - 771,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
112,95 T KRW
Số lượng trung bình
414,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,28 T | -21,27% |
Chi phí hoạt động | 4,04 T | -19,93% |
Thu nhập ròng | -2,38 T | -145,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,63 | -157,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,54 T | -48,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -134,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,27 T | 7,36% |
Tổng tài sản | 415,65 T | -7,33% |
Tổng nợ | 119,57 T | -8,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 296,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,38 T | -145,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,58 T | -88,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,58 T | 575,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -948,95 Tr | 55,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,99 T | 172,35% |
Dòng tiền tự do | -6,91 T | -198,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 7, 1988
Trang web
Nhân viên
462