Trang chủ2146 • TYO
add
UT Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
206,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
205,00 ¥ - 208,00 ¥
Phạm vi một năm
103,80 ¥ - 221,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
123,43 T JPY
Số lượng trung bình
4,02 Tr
Tỷ số P/E
21,78
Tỷ lệ cổ tức
7,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,54 T | -8,17% |
Chi phí hoạt động | 5,47 T | -7,10% |
Thu nhập ròng | 1,70 T | 15,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,10 | 25,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,92 T | 33,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,16 T | -2,81% |
Tổng tài sản | 63,94 T | -10,90% |
Tổng nợ | 31,57 T | -6,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 573,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,70 T | 15,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
33.284